
Ngành y tế giữ vai trò quan trọng trong an sinh xã hội, với hơn 540.000 nhân viên y tế trên cả nước (Bộ Y tế, 2024), bao gồm 100.000 bác sĩ và 150.000 điều dưỡng viên. Tuy nhiên, áp lực công việc cao và chế độ đãi ngộ chưa tương xứng khiến mức lương ngành y luôn được quan tâm. Đặc biệt, từ 2025, nhiều chính sách mới sẽ tác động trực tiếp đến thu nhập nhân viên y tế. Vậy mức lương y tế mới nhất hiện tại ra sao? Hãy cùng tìm hiểu!
1. Tổng hợp lương y tế mới nhất
1.1. Mức lương ngành y viên chức
Trong hệ thống y tế công lập, mức lương của bác sĩ và nhân viên y tế được tính theo hệ số lương nhân với mức lương cơ sở. Từ ngày 1/7/2024, mức lương cơ sở mới được điều chỉnh lên 2.340.000 đồng/tháng theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP, kéo theo sự thay đổi đáng kể trong thu nhập của nhân viên y tế.
Công thức tính lương:
Lương = Hệ số lương x Mức lương cơ sở

Dưới đây là bảng lương chi tiết áp dụng từ ngày 1/7/2024:
1. Bảng lương Bác sĩ cao cấp (Hạng I):
|
Bậc |
Hệ số lương |
Mức lương (VNĐ/tháng) |
|
1 |
6,20 |
14.508.000 |
|
2 |
6,56 |
15.350.400 |
|
3 |
6,92 |
16.192.800 |
|
4 |
7,28 |
17.035.200 |
|
5 |
7,64 |
17.877.600 |
|
6 |
8,00 |
18.720.000 |
2. Bảng lương Bác sĩ chính (Hạng II):
|
Bậc |
Hệ số lương |
Mức lương (VNĐ/tháng) |
|
1 |
4,40 |
10.296.000 |
|
2 |
4,74 |
11.091.600 |
|
3 |
5,08 |
11.887.200 |
|
4 |
5,42 |
12.682.800 |
|
5 |
5,76 |
13.478.400 |
|
6 |
6,10 |
14.274.000 |
|
7 |
6,44 |
15.069.600 |
|
8 |
6,78 |
15.865.200 |
3. Bảng lương Bác sĩ (Hạng III):
|
Bậc |
Hệ số lương |
Mức lương (VNĐ/tháng) |
|
1 |
2,34 |
5.475.600 |
|
2 |
2,67 |
6.247.800 |
|
3 |
3,00 |
7.020.000 |
|
4 |
3,33 |
7.792.200 |
|
5 |
3,66 |
8.564.400 |
|
6 |
3,99 |
9.336.600 |
|
7 |
4,32 |
10.108.800 |
|
8 |
4,65 |
10.881.000 |
|
9 |
4,98 |
11.653.200 |
4. Bảng lương Y sĩ (Hạng IV):
|
Bậc |
Hệ số lương |
Mức lương (VNĐ/tháng) |
|
1 |
1,86 |
4.352.400 |
|
2 |
2,06 |
4.820.400 |
|
3 |
2,26 |
5.288.400 |
|
4 |
2,46 |
5.756.400 |
|
5 |
2,66 |
6.224.400 |
|
6 |
2,86 |
6.692.400 |
|
7 |
3,06 |
7.160.400 |
|
8 |
3,26 |
7.628.400 |
|
9 |
3,46 |
8.096.400 |
|
10 |
3,66 |
8.564.400 |
|
11 |
3,86 |
9.032.400 |
|
12 |
4,06 |
9.500.400 |
1.2. Mức lương ngành y tự do
Mức lương của bác sĩ và nhân viên y tế làm việc tại cơ sở y tế tư nhân (bệnh viện tư, phòng khám) thường được thỏa thuận giữa người lao động và đơn vị sử dụng lao động. Tuy nhiên, không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP (tăng 6% từ ngày 01/7/2024):
Mức lương tối thiểu vùng năm 2025:
- Vùng I: 4.960.000 đồng/tháng
- Vùng II: 4.410.000 đồng/tháng
- Vùng III: 3.860.000 đồng/tháng
- Vùng IV: 3.450.000 đồng/tháng
Mức lương thực tế tại các thành phố lớn:
- Bác sĩ: 15 – 40 triệu đồng/tháng (có thể lên đến 100 triệu đồng/tháng với bác sĩ giỏi, chuyên khoa hiếm).
- Điều dưỡng viên: 8 – 20 triệu đồng/tháng.
- Y tá, phụ tá: 8 – 20 triệu đồng/tháng.

2. Đánh giá mức lương ngành y tế
2.1. Sự khác nhau về cơ sở y tế công lập và tư nhân
Mức lương của nhân viên y tế hiện nay có sự khác biệt rõ rệt giữa khu vực công lập và tư nhân:
Cơ sở y tế công lập:
- Thu nhập dựa trên hệ số lương nhà nước, cộng phụ cấp và thưởng.
- Mức lương thường thấp hơn các ngành kỹ thuật cao như công nghệ thông tin, tài chính.
- Nhân viên y tế tại tuyến huyện, vùng sâu, vùng xa gặp nhiều khó khăn về thu nhập.
Cơ sở y tế tư nhân:
- Mức lương cao hơn do không bị giới hạn bởi thang lương nhà nước.
- Thu nhập thỏa thuận trực tiếp giữa nhân viên và tổ chức.
- Các bệnh viện tư, phòng khám quốc tế sẵn sàng trả lương hấp dẫn để thu hút bác sĩ chuyên khoa, điều dưỡng có kinh nghiệm.
Sự chênh lệch này khiến nhiều nhân viên y tế, đặc biệt là bác sĩ giỏi, có xu hướng rời bỏ khu vực công để chuyển sang làm việc tại bệnh viện tư nhân hoặc mở phòng khám riêng nhằm có thu nhập tốt hơn.

2.2. So sánh mức lương ngành y tế và giáo dục
Mức lương ngành y tế và giáo dục đều phụ thuộc vào hệ số lương theo bậc và mức lương cơ sở. Tuy nhiên, ngành y có thời gian đào tạo dài hơn và yêu cầu chuyên môn cao hơn, trong khi ngành giáo dục có mức lương ổn định hơn.
Ngành y tế:
- Công lập: 6 – 18 triệu đồng/tháng (bác sĩ hạng I có thể đạt 18 triệu đồng/tháng).
- Ngoài công lập: 20 – 50 triệu đồng/tháng (có thể lên đến 100 triệu đồng/tháng với chuyên khoa đặc thù).
- Thời gian đào tạo: 6 – 10 năm (bác sĩ chuyên khoa sâu có thể kéo dài hơn).
Ngành giáo dục:
- Giáo viên mầm non, tiểu học: 6 – 12 triệu đồng/tháng.
- Giáo viên trung học, giảng viên đại học: 8 – 20 triệu đồng/tháng (tùy trình độ và trường công hay tư).
- Thời gian đào tạo: 4 – 6 năm.
Nhìn chung, ngành y tế có mức lương cao hơn nhưng cũng đi kèm với áp lực công việc lớn và thời gian đào tạo dài hơn. Trong khi đó, ngành giáo dục có mức thu nhập ổn định và môi trường làm việc ít căng thẳng hơn so với ngành y.

2.3. Đánh giá về ưu nhược điểm ngành y tế
Ngành y tế là một trong những lĩnh vực quan trọng, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm không ít thách thức. Trước khi quyết định theo đuổi ngành này, bạn cần cân nhắc kỹ về những ưu điểm và nhược điểm dưới đây:
Ưu điểm:
- Công việc ổn định, có chế độ bảo hiểm đầy đủ.
- Cơ hội thăng tiến rộng mở, đặc biệt nếu có chuyên môn cao.
- Lĩnh vực đặc thù như phẫu thuật thẩm mỹ, nha khoa có thu nhập rất cao.
Nhược điểm:
- Áp lực công việc lớn, yêu cầu trình độ cao.
- Mức lương trong hệ thống công lập vẫn chưa cao so với công sức bỏ ra.
- Thời gian đào tạo dài, nhiều kỳ thi chứng chỉ gắt gao.

Mức lương y tế mới nhất năm 2025 có nhiều thay đổi theo chính sách tiền lương mới. Trong khi hệ thống công lập đảm bảo sự ổn định nhưng thu nhập chưa quá cao, khu vực tư nhân lại có tiềm năng thu nhập tốt hơn nhưng đi kèm với áp lực công việc lớn hơn. Để có thu nhập cao trong ngành y, nhân sự cần đầu tư vào chuyên môn, tay nghề và kinh nghiệm.



